[gòng yǎng]
cúng dưỡng
供养老人
gòng yǎng lǎo rén
Nuôi dưỡng người già
父母把你供养这么大不容易。另见459页 gongyang
fù mǔ bǎ nǐ gòng yǎng zhè me dà bù róng yì 。 lìng jiàn 459 yè gongyang
Cha mẹ nuôi nấng con khôn lớn không dễ dàng. Xem thêm trang 459 gongyang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.