[chū jù]
xuất cụ
出具介绍信
chū jù jiè shào xìn
Xuất trình thư giới thiệu
出具健康证明
chū jù jiàn kāng zhèng míng
Xuất trình giấy chứng nhận sức khỏe
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.