[qiè]
thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
切磋qiē cuō
tiếp
trao đổi học hỏi; học hỏi lẫn nhau
切点qiè diǎn
thiết điểm
tiếp điểm
切分qiè fēn
thiết phân
Phân chia sự vật chỉnh thể
切入qiē rù
tiếp
cắt vào; thâm nhập sâu vào; xuyên thủng
切削qiē xiāo
tiếp
cắt; gia công cắt; gia công cơ khí
切肤qiè fū
thiết phu
Dùng để ví von, diễn tả mức độ cực kỳ sâu sắc
切骨qiè gǔ
thiết cốt
Dùng để ví von, diễn tả mức độ cực kỳ sâu sắc
切合qiè hé
thiết hợp
phù hợp; vừa vặn; thích hợp
切记qiè jì
thiết ký
nhớ cho kỹ
切忌qiè jì
thiết kỵ
tránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giá
切末qiè mò
thiết mạt
đạo cụ sân khấu
切腹qiè fù
thiết phúc
harakiri, mổ bụng tự sát của samurai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.