[píng]
bằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凭借píng jiè
bằng tá
dựa vào; phụ thuộc vào; bằng cách
凭依píng yī
bằng y
dựa vào; dựa trên
凭仗píng zhàng
bằng trượng
dựa vào; phụ thuộc vào
凭倚píng yǐ
bằng ỷ
dựa vào
凭单píng dān
bằng đơn
giấy chứng nhận
凭条píng tiáo
bằng điều
biên lai giấy xác nhận giao dịch
凭栏píng lán
bằng lan
tựa vào lan can
凭准píng zhǔn
bằng chuẩn
bằng chứng; căn cứ
凭着píng zhe
dựa vào; trên cơ sở
凭险píng xiǎn
bằng hiểm
dựa vào địa thế hiểm trở
凭靠píng kào
bằng kháo
sử dụng; dựa vào; bằng cách
凭恃píng shì
bằng thị
dựa vào; phụ thuộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.