[zhǔn què]
chuẩn xác
准确性
zhǔn què xìng
Tính chính xác
计算准确
jì suàn zhǔn què
Tính toán chính xác
准确地击中目标
zhǔn què dì jī zhòng mù biāo
Bắn trúng mục tiêu một cách chính xác
准确性zhǔn què xìng
chuẩn xác tính
độ chính xác
不准确bù zhǔn què
bất chuẩn xác
không chính xác