[jīng què]
tinh xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精确度jīng què dù
tinh xác độ
độ chính xác; độ tỉ mỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.