[jīng mì]
tinh mật
精密仪器
jīng mì yí qì
Thiết bị chính xác
精密的观察是科学研究的基础
jīng mì de guān chá shì kē xué yán jiū de jī chǔ
Quan sát tỉ mỉ là nền tảng của nghiên cứu khoa học
精密度jīng mì dù
tinh mật độ
Độ chính xác
精密化jīng mì huà
tinh mật hoá
sự tinh chỉnh; thêm độ chính xác
精密陶瓷jīng mì táo cí
tinh mật đào từ
gốm mịn; gốm tiên tiến; gốm kỹ thuật
精密仪器jīng mì yí qì
tinh mật nghi khí
dụng cụ chính xác