[biàn shì]
tiện thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有奶便是娘yǒu nǎi biàn shì niáng
hữu nãi tiện thị nương
Ai cho lợi thì theo đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.