[qià qià]
kháp kháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恰恰舞qià qià wǔ
kháp kháp vũ
điệu nhảy cha-cha
恰恰相反qià qià xiāng fǎn
kháp kháp tương phản
hoàn toàn ngược lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.