[zhǔn]
chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
准将zhǔn jiàng
chuẩn tướng
chuẩn tướng; chuẩn đô đốc
准时zhǔn shí
chuẩn thời
đúng giờ; đúng lịch trình
准信zhǔn xìn
chuẩn tín
thông tin xác thực và đáng tin cậy
准星zhǔn xīng
chuẩn tinh
điểm ngắm; vạch chỉ điểm không trên cân
准尉zhǔn wèi
chuẩn uý
Cấp bậc quân hàm (một số nước), trên chuẩn úy, dưới thiếu úy
准保zhǔn bǎo
chuẩn bảo
chắc chắn; chắc chắn rồi
准定zhǔn dìng
chuẩn định
Hoàn toàn khẳng định; nhất định
准话zhǔn huà
chuẩn thoại
Lời nói xác định
准儿zhǔn ér
chuẩn nhi
Ý kiến, cách thức, quy luật xác định
准数zhǔn shù
chuẩn số
Số lượng chính xác; số lượng ước tính
准的zhǔn de
tiêu chuẩn; quy chuẩn; tiêu chí
准予zhǔn yǔ
chuẩn dữ
cho phép; phê duyệt; chấp thuận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.