[zhǔn yǔ]
chuẩn dữ
成绩合格,准予毕业
chéng jì hé gé , zhǔn yǔ bì yè
đạt yêu cầu, cho phép tốt nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.