[zhǔn bǎo]
chuẩn bảo
准保汝错儿
zhǔn bǎo rǔ cuò ér
chắc chắn không sai
他准保不会来
tā zhǔn bǎo bú huì lái
anh ấy chắc chắn sẽ không đến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.