[zhǔn ér]
chuẩn nhi
心里有准儿
xīn lǐ yǒu zhǔn ér
Trong lòng có sự tính toán/có chủ định
他到底来不来,还没有准儿
tā dào dǐ lái bu lái , hái méi yǒu zhǔn ér
Cuối cùng anh ấy có đến hay không, vẫn chưa có định hướng
没准儿méi zhǔn ér
một chuẩn nhi
biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]