[zhǔn dìng]
chuẩn định
吃下这药准定会好 我准定去,你就放心好了
chī xià zhè yào zhǔn dìng huì hǎo wǒ zhǔn dìng qù , nǐ jiù fàng xīn hǎo le
Uống thuốc này chắc chắn sẽ khỏi. Tôi nhất định sẽ đi, bạn cứ yên tâm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.