[biàn]
tiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
便所biàn suǒ
tiện sở
nhà vệ sinh; nhà xí
便条biàn tiáo
tiện điều
mẩu ghi chú
便装biàn zhuāng
tiện trang
trang phục bình thường
便步biàn bù
tiện bộ
Cách đi bộ tùy ý của đội ngũ;
便于biàn yú
tiện ư
dễ dàng để; thuận tiện cho
便中biàn zhōng
tiện trung
khi thuận tiện; khi tiện lợi
便桥biàn qiáo
tiện kiều
cầu tạm
便餐biàn cān
tiện xan
Cơm tiện;
便函biàn hán
tiện hàm
một bức thư không chính thức do tổ chức gửi
便壶biàn hú
tiện hồ
bô tiểu; bô đêm
便了biàn le
Biểu thị ngữ khí quyết định, hứa hẹn hoặc nhượng bộ, giống "chính là";
便笺biàn jiān
tiện tiên
mẩu ghi chú; bản ghi nhớ; giấy ghi chú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.