[shǐ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使胆shǐ dǎn
sử
Động từ: (~) lấy can đảm
使桶shǐ tǒng
sử
Thùng đựng phân và nước tiểu
使假shǐ jiǎ
sử
Động từ: lấy thứ kém chất lượng thay thế thứ tốt; pha tạp
使坏shǐ huài
sử
chơi xấu; nghịch ngợm
使唤shǐ huàn
sử
ra lệnh cho ai một cách tùy tiện; điều khiển; cách phát âm ở Đài Loan: [shi3 huan4]
使团shǐ tuán
sử
phái đoàn ngoại giao
使役shǐ yì
sử
sử dụng; lao động; lao động
使士shǐ shì
sử
Tiền xu phụ (Anh, v.v.)
使鞋shǐ xié
sử
Giày vải nhẹ, thường chỉ giày vải
使出shǐ chū
sử
sử dụng; phát huy
使劲shǐ jìn
sử
dốc hết sức lực
使命shǐ mìng
sử
sứ mệnh; nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến; bổn phận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.