汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
使役 (shǐ yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
使役
[shǐ yì]
sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sử dụng
2
lao động
3
lao động
Ví dụ
驱使
qū shǐ
Sai khiến.
Từ ghép
0 từ chứa “使役”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
使用
运用
使出
凭靠
动用
吸食
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
使用(牲畜)
驱使
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
使
shǐ
Khiến, làm cho, gây ra một kết quả nào đó; Sử dụng, dùng, vận dụng; Sai khiến, điều khiển, ra lệnh
役
yì
dịch
Bắt làm việc, sai khiến, sử dụng lao động; Lao động cưỡng bức, công việc nặng nhọc bắt buộc; Nhiệm vụ, nghĩa vụ (thường là quân sự)