汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
使团 (shǐ tuán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
使团
【使團】
[shǐ tuán]
sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phái đoàn ngoại giao
Ví dụ
外交使团
wài jiāo shǐ tuán
Phái đoàn ngoại giao.
Từ ghép
0 từ chứa “使团”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
奉本国命令别国办理事1190|shi-shi!使始驶屎士氏示务的团体
外交~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
使
shǐ
Khiến, làm cho, gây ra một kết quả nào đó; Sử dụng, dùng, vận dụng; Sai khiến, điều khiển, ra lệnh
团
tuán
đoàn
Khối tròn, vật có hình tròn; Tổ chức, đoàn thể, nhóm người có cùng mục đích; Tập hợp, kết hợp lại thành một khối