汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
使坏 (shǐ huài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
使坏
【使壞】
[shǐ huài]
sử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chơi xấu
2
nghịch ngợm
Ví dụ
暗中使坏
àn zhōng shǐ huài
Ngầm làm điều xấu.
Từ ghép
0 từ chứa “使坏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈口〉出坏主意;耍狡猾手段
暗中~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
使
shǐ
Khiến, làm cho, gây ra một kết quả nào đó; Sử dụng, dùng, vận dụng; Sai khiến, điều khiển, ra lệnh
坏
huài
hoại
Xấu, không tốt, không đẹp; hư hỏng, không dùng được; Làm hỏng, làm hư hại; phá hoại, hủy hoại; Tệ, suy đồi, biến chất