[shǐ jiǎ]
sử
掺杂使假
chān zá shǐ jiǎ
Trộn lẫn giả mạo.
经查,这批货里使了假
jīng chá , zhè pī huò lǐ shǐ le jiǎ
Qua kiểm tra, lô hàng này đã bị làm giả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.