[shǐ jìn]
sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使劲儿shǐ jìn ér
biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.