[yà]
á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚光yà guāng
á quang
Ánh sáng yếu hơn, nhưng dịu nhẹ, không chói mắt.
亚当yà dāng
á đương
Adam
亚麻yà má
á ma
cây lanh
亚界yà jiè
á giới
phân giới
亚所yà suǒ
á sở
A-xor
亚撒yà sā
á tản
A-xa, vua thứ ba của Judea và vua thứ năm của nhà Đa-vít
亚目yà mù
á mục
phân bộ
亚砷yà shēn
á thân
thể asen
亚兰yà lán
á lan
Ram
亚欧yà ōu
á âu
xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]
亚洲yà zhōu
á châu
Châu Á
亚们yà men
á môn
Amon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.