[yà ōu]
á âu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚欧大陆yà ōu dà lù
á âu đại lục
châu lục Á-Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.