[yà zhōu]
á châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚洲杯yà zhōu bēi
á châu bôi
Cúp Châu Á
亚洲周刊yà zhōu zhōu kān
á châu chu san
Asiaweek
亚洲绶带yà zhōu shòu dài
á châu thụ đới
Đớp ruồi thiên đường Á châu, còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
亚细亚洲yà xì yà zhōu
á tế á châu
châu Á; viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.