[yà mù]
á mục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸟脚亚目niǎo jiǎo yà mù
điểu cước á mục
Ornithopoda
兽脚亚目shòu jiǎo yà mù
thú cước á mục
phân bộ Theropoda thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.