[yà shēn]
á thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚砷酸yà shēn suān
á thân toan
axit arsenic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.