[yà sā]
á tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以利亚撒yǐ lì yà sā
dĩ lợi á tản
Eleazar
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.