[yà má]
á ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚麻子yà má zǐ
á ma tử
hạt lanh
亚麻布yà má bù
á ma bố
vải lanh
亚麻籽yà má zǐ
亚麻酸yà má suān
á ma toan
axit linolenic