[zhī]
chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
之下zhī xià
chi hạ
dưới; ở dưới; ít hơn
之中zhī zhōng
chi trung
bên trong; giữa; đang trong lúc
之内zhī nèi
chi nội
bên trong; trong vòng
之外zhī wài
chi ngoại
bên ngoài; ngoại trừ
之类zhī lèi
chi loại
vân vân; tương tự
之一zhī yī
chi nhất
một trong; một trong nhiều; một
之上zhī shàng
chi thượng
ở trên
之前zhī qián
chi tiền
trước; trước khi; cách đây
之后zhī hòu
chi hậu
sau; đằng sau; sau đó
之至zhī zhì
chi chí
cực kỳ
之间zhī jiān
chi gian
giữa; trong số; giữa chừng
之际zhī jì
chi tế
trong lúc; vào thời điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.