[zhī zhōng]
chi trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冥冥之中míng míng zhī zhōng
minh minh chi trung
trong thế giới vô hình của linh hồn; một cách huyền bí và không thể cưỡng lại
意料之中yì liào zhī zhōng
ý liệu chi trung
không có gì ngạc nhiên; như mong đợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.