[zhī wài]
chi ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
千里之外qiān lǐ zhī wài
thiên lý chi ngoại
cách xa ngàn dặm
除此之外chú cǐ zhī wài
trừ thử chi ngoại
ngoài điều này; ngoài ra
意料之外yì liào zhī wài
ý liệu chi ngoại
trái với dự đoán; không mong đợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.