[zhī yī]
chi nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
付之一炬fù zhī yī jù
phó chi nhất cự
châm lửa đốt; đốt cháy; phá hủy bằng lửa có chủ ý
三分之一sān fēn zhī yī
tam phân chi nhất
một phần ba
四分之一sì fēn zhī yī
tứ phân chi nhất
một phần tư
二者之一èr zhě zhī yī
nhị giả chi nhất
một trong hai
九分之一jiǔ fēn zhī yī
cửu phân chi nhất
một phần chín
十分之一shí fēn zhī yī
thập phân chi nhất
một phần mười
二分之一èr fēn zhī yī
nhị phân chi nhất
một phần hai
六分之一liù fēn zhī yī
lục phân chi nhất
một phần sáu
七分之一qī fēn zhī yī
thất phân chi nhất
một phần bảy
五分之一wǔ fēn zhī yī
ngũ phân chi nhất
một phần năm
付之一叹fù zhī yī tàn
phó chi nhất thán
bỏ mặc mà thở dài; trường hợp hết hy vọng
付之一笑fù zhī yī xiào
phó chi nhất tiếu
cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.