[zhī jiān]
chi gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伯仲之间bó zhòng zhī jiān
bá trọng chi gian
gần như ngang hàng
瞬息之间shùn xī zhī jiān
thuấn tức chi gian
trong nháy mắt; trong chớp mắt
两国之间liǎng guó zhī jiān
lưỡng
song phương; giữa hai nước
一夜之间yí yè zhī jiān
nhất dạ chi gian
qua đêm
一线之间yí xiàn zhī jiān
nhất tuyến chi gian
cách nhau gang tấc; ranh giới mỏng manh; sự phân biệt tinh tế
俯仰之间fǔ yǎng zhī jiān
phủ ngưỡng chi gian
trong nháy mắt
去取之间qù qǔ zhī jiān
khứ
chưa quyết định giữa việc lấy hay bỏ
弹指之间tán zhǐ zhī jiān
đàn chỉ chi gian
trong chớp mắt; ngay lập tức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.