[zhī xià]
chi hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相比之下xiāng bǐ zhī xià
tương tỷ
so sánh mà nói
一气之下yí qì zhī xià
nhất khí chi hạ
trong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tức
情急之下qíng jí zhī xià
tình cấp chi hạ
trong khoảnh khắc tuyệt vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.