[yán]
nghiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
严惩yán chéng
nghiêm trừng
trừng phạt nghiêm khắc
严冬yán dōng
nghiêm đông
mùa đông khắc nghiệt
严寒yán hán
nghiêm hàn
lạnh giá khắc nghiệt; mùa đông khắc nghiệt
严峻yán jùn
nghiêm tuấn
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
严酷yán kù
nghiêm khốc
khắc nghiệt; hà khắc; ảm đạm
严令yán lìng
nghiêm lệnh
Ra lệnh nghiêm khắc
严命yán mìng
nghiêm mệnh
Ra lệnh nghiêm khắc
严厉yán lì
nghiêm lệ
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
严复yán fù
nghiêm phục
Nghiêm Phục, nhà văn và dịch giả nổi tiếng của Trung Quốc về sách phương Tây, đặc biệt là khoa học xã hội
严慈yán cí
nghiêm từ
nghiêm khắc và nhân từ; nghiêm như cha và hiền từ như mẹ
严把yán bǎ
nghiêm bả
nghiêm ngặt; tăng cường thực thi
严后yán hòu
nghiêm hậu
Nghiêm khắc và lợi hại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.