[yán jùn]
nghiêm tuấn
一的考验
yī de kǎo yàn
Thử thách khắc nghiệt
严峻的神情
yán jùn de shén qíng
Vẻ mặt nghiêm nghị
形势严峻
xíng shì yán jùn
Tình hình gay go
形势严峻xíng shì yán jùn
hình thế nghiêm tuấn
đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng