[yán lì]
nghiêm lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
严厉打击yán lì dǎ jī
nghiêm lệ đả kích
giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh
严厉批评yán lì pī píng
nghiêm lệ phê bình
chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.