[yán chéng]
nghiêm trừng
严惩凶犯
yán chéng xiōng fàn
Trừng trị nghiêm khắc tội phạm
严惩不贷(贷:宽恕)
yán chéng bú dài ( dài : kuān shù )
Trừng trị nghiêm khắc không tha
严惩不贷yán chéng bú dài
trừng phạt nghiêm khắc
从严惩处cóng yán chéng chǔ
tòng
xử lý nghiêm khắc