[yán kù]
nghiêm khốc
严酷的教训
yán kù de jiào xùn
Bài học cay đắng
严酷的压迫严酷的剥削
yán kù de yā pò yán kù de bō xuē
Áp bức hà khắc, bóc lột tàn bạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.