[yán hòu]
nghiêm hậu
严后打击
yán hòu dǎ jī
Đàn áp nghiêm khắc
态度严后!措辞严后
tài dù yán hòu ! cuò cí yán hòu
Thái độ nghiêm khắc! Lời lẽ nghiêm khắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.