汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
严命 (yán mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
严命
【嚴命】
[yán mìng]
nghiêm mệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ra lệnh nghiêm khắc
Ví dụ
一缉拿
yì jī ná
Truy lùng
Từ ghép
0 từ chứa “严命”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
严令
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉严令
一缉拿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
严
yán
nghiêm
Nghiêm khắc, khắt khe, không khoan nhượng; Nghiêm trọng, nguy hiểm, không thể xem nhẹ; Chặt chẽ, kín đáo, không sơ hở
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị