[yè]
nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
业大yè dà
nghiệp đại
đại học tại chức
业海yè hǎi
nghiệp hải
biển ác; nghiệp tội vô tận
业国yè guó
nghiệp quốc
Quốc gia có công nghiệp hiện đại giữ địa vị chủ yếu trong nền kinh tế quốc dân
业户yè hù
nghiệp hộ
Tập thể hoặc cá nhân kinh doanh công thương nghiệp
业绩yè jì
nghiệp tích
thành tích; thành tựu; hiệu suất
业界yè jiè
nghiệp giới
ngành công nghiệp
业经yè jīng
nghiệp kinh
đã
业已yè yǐ
nghiệp dĩ
đã
业者yè zhě
nghiệp giả
người kinh doanh; nhà buôn; người hoặc công ty hoạt động trong một ngành hoặc thương mại nào đó
业主yè zhǔ
nghiệp chủ
chủ sở hữu; người chủ
业内yè nèi
nghiệp nội
ngành; nghề
业务yè wù
nghiệp vụ
kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.