[yè wù]
nghiệp vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
业务员yè wù yuán
nghiệp vụ viên
nhân viên kinh doanh
业务模式yè wù mó shì
nghiệp vụ mô thức
mô hình kinh doanh
业务过失yè wù guò shī
nghiệp vụ quá
sơ suất nghề nghiệp
清算业务qīng suàn yè wù
thanh toán nghiệp vụ
ngân hàng thanh toán bù trừ
银行业务yín háng yè wù
ngân hàng
nghiệp vụ ngân hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.