[yè zhě]
nghiệp giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
创业者chuàng yè zhě
sáng nghiệp giả
doanh nhân khởi nghiệp
失业者shī yè zhě
thất nghiệp giả
người thất nghiệp
制造业者zhì zào yè zhě
chế tạo nghiệp giả
nhà sản xuất
小手工业者xiǎo shǒu gōng yè zhě
tiểu thủ công nghiệp giả
Người lao động thủ công quy mô nhỏ