[yè yǐ]
nghiệp dĩ
业已调查属实
yè yǐ diào chá shǔ shí
Đã điều tra và xác thực
业已准备就绪
yè yǐ zhǔn bèi jiù xù
Đã chuẩn bị xong
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.