[yè guó]
nghiệp quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
农业国nóng yè guó
nông nghiệp quốc
Quốc gia nông nghiệp.
工业国gōng yè guó
công nghiệp quốc
các quốc gia công nghiệp hóa