[yè hù]
nghiệp hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
专业户zhuān yè hù
chuyên nghiệp hộ
hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; chuyên gia