[yè dà]
nghiệp đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开业大吉kāi yè dà jí
khai nghiệp đại cát
chúc mừng khai trương
工业大学gōng yè dà xué
công nghiệp đại học
đại học kỹ thuật; trường đại học công nghiệp