[zhuān]
chuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
专力zhuān lì
chuyên lực
Tập trung sức lực
专书zhuān shū
chuyên thư
Sách chuyên đề; chuyên luận; một cuốn sách
专才zhuān cái
chuyên tài
Nhân tài chuyên môn; chuyên gia
专差zhuān chà
chuyên sai
Đặc biệt đi làm việc công; người đặc biệt đi làm việc công
专长zhuān cháng
chuyên trường
chuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt
专车zhuān chē
chuyên xa
xe lửa đặc biệt; xe limousine; xe riêng dùng làm taxi đặt qua ứng dụng điện thoại
专诚zhuān chéng
chuyên thành
Chuyên tâm chân thành; đặc biệt (không tiện)
专攻zhuān gōng
chuyên công
chuyên về; học chuyên ngành
专款zhuān kuǎn
chuyên khoản
quỹ đặc biệt; tiền phân bổ cho mục đích cụ thể
专栏zhuān lán
chuyên lan
chuyên mục đặc biệt
专席zhuān xí
chuyên tịch
Chỗ ngồi dành riêng; ghế dành riêng
专区zhuān qū
chuyên khu
khu vực thành lập cho mục đích nhất định; địa khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.