[bú zhì]
赞叹不置
zàn tàn bú zhì
Khen ngợi không thôi.
懊丧不置
ào sàng bú zhì
Thất vọng không thôi.
不置可否bú zhì kě fǒu
từ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết